Phép dịch "laminary" thành Tiếng Việt

thành lá, thành lớp, thành phiến là các bản dịch hàng đầu của "laminary" thành Tiếng Việt.

laminary adjective ngữ pháp

laminar

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thành lá

  • thành lớp

  • thành phiến

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laminary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laminary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch