Phép dịch "lambda" thành Tiếng Việt
Lamdda là bản dịch của "lambda" thành Tiếng Việt.
lambda
noun
ngữ pháp
The eleventh letter of the Classical and Modern Greek, the twelfth of the Old Greek. [..]
-
Lamdda
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lambda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lambda
Lambda (rocket)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lambda" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lambda trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lambda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phép tính lambda
Thêm ví dụ
Thêm