Phép dịch "lamb" thành Tiếng Việt

cừu con, cừu non, em nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "lamb" thành Tiếng Việt.

lamb verb noun ngữ pháp

A young sheep, of up to one year of age. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cừu con

    young sheep [..]

    Faust always remembered the bleating of his frightened lamb.

    Faust luôn luôn nhớ đến tiếng kêu của con cừu con đầy sợ hãi của ông.

  • cừu non

    noun

    young sheep [..]

    The boy has saved this little lamb from the bear.

    Chàng trai đã giết con gấu và cứu con cừu non này.

  • em nhỏ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người ngây thơ
    • người yếu đuối
    • thịt cừu
    • thịt cừu non
    • đẻ con
    • con cừu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lamb " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lamb proper noun

A surname. [..]

+ Thêm

"Lamb" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lamb trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lamb"

Các cụm từ tương tự như "lamb" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lamb" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch