Phép dịch "lam" thành Tiếng Việt
chạy trốn, lẩn trốn, trốn tránh là các bản dịch hàng đầu của "lam" thành Tiếng Việt.
Used in the expression on the lam to mean that a person is fleeing law enforcement, possibly in hiding. [..]
-
chạy trốn
Though I am surprised that you haven't gassed up a gulfstream and gone on the lam.
Dù tôi thấy bất ngờ là anh không nhảy ngay lên phi cơ mà chạy trốn cảnh sát.
-
lẩn trốn
I guess I'm sort of on the lam.
Có thể nói là tôi đang lẩn trốn.
-
trốn tránh
Are you telling me that you're on the lam with Lawrence Drake?
Anh đang trốn tránh với Lawrence Drake đó hả?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ISO 639-6 entity
"Lam" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lam trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Abbreviation of [i]light anti-armor missile or light anti-armour missile[/i].
"LAM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho LAM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lam" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thanh Lam
-
em dang kiem viec lam
-
Lâm Ngươn Tánh
-
Raymond Lam
-
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
-
anh lam nghe gi?
-
Lâm Đồng
-
ban dang lam gi