Phép dịch "laicism" thành Tiếng Việt

tính thế tục, Chính sách tôn giáo tách biệt ở Pháp là các bản dịch hàng đầu của "laicism" thành Tiếng Việt.

laicism noun ngữ pháp

secularism

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính thế tục

    noun
  • Chính sách tôn giáo tách biệt ở Pháp

    control of political and social institutions by secular elements

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laicism " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laicism" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch