Phép dịch "laic" thành Tiếng Việt

phi giáo hội, người không theo đạo, người thế tục là các bản dịch hàng đầu của "laic" thành Tiếng Việt.

laic adjective noun ngữ pháp

A layperson, as opposed to a member of the clergy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phi giáo hội

    adjective
  • người không theo đạo

  • người thế tục

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thế tục
    • Giáo dân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " laic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "laic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch