Phép dịch "lading" thành Tiếng Việt

hàng hoá, sự chất hàng là các bản dịch hàng đầu của "lading" thành Tiếng Việt.

lading noun verb ngữ pháp

(countable) The action of loading. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hàng hoá

    noun
  • sự chất hàng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lading" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất hàng · chất đầy · nặng trĩu
  • vận đơn · vận đơn đường biển
  • chất hàng · chất đầy · nặng trĩu
Thêm

Bản dịch "lading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch