Phép dịch "lacquey" thành Tiếng Việt

kẻ khúm núm, kẻ xu nịnh, người hầu là các bản dịch hàng đầu của "lacquey" thành Tiếng Việt.

lacquey verb noun ngữ pháp

Alternative spelling of lackey. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ khúm núm

  • kẻ xu nịnh

  • người hầu

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tay sai
    • đầy tớ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacquey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lacquey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch