Phép dịch "lacquerware" thành Tiếng Việt

đồ gỗ sơn là bản dịch của "lacquerware" thành Tiếng Việt.

lacquerware noun ngữ pháp

decorative objects made from, or treated with lacquer [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồ gỗ sơn

    decorative work using lacquer

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lacquerware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "lacquerware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch