Phép dịch "lace" thành Tiếng Việt

đăng ten, ren, buộc là các bản dịch hàng đầu của "lace" thành Tiếng Việt.

lace verb noun ngữ pháp

(uncountable) A light fabric containing patterns of holes, usually built up from a single thread. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đăng ten

    noun

    There's meant to be lace in the next village.

    Chắc ở làng kế tiếp có đăng ten.

  • ren

    noun

    And my veil was lace, made by blind Belgian nuns.

    And và mạng che của tôi làm từ ren, được làm bởi những nữ tu mù người Bỉ.

  • buộc

    verb

    If you take off the coif, you'll find lacings in the back of the tabard.

    Nếu bà bỏ cái mũ ra, bà sẽ thấy những dây buộc phía sau áo choàng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dây
    • viền
    • thắt
    • buộc chặt
    • chuộc khát quất
    • dải buộc
    • nịt chặt
    • pha thêm
    • viền bằng ren
    • viền bằng đăng ten
    • dây buộc
    • Đăng ten
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lace
+ Thêm

"Lace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "lace"

Các cụm từ tương tự như "lace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch