Phép dịch "strait-laced" thành Tiếng Việt

khổ hạnh, nịt chặt là các bản dịch hàng đầu của "strait-laced" thành Tiếng Việt.

strait-laced adjective ngữ pháp

Alternative spelling of straight-laced. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khổ hạnh

    And we became a nation of strait-laced Puritans.

    Và chúng ta trở thành quốc gia... của những người Thanh Giáo khổ hạnh?

  • nịt chặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strait-laced " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "strait-laced" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch