Phép dịch "knockout" thành Tiếng Việt

Đo ván, đo ván là các bản dịch hàng đầu của "knockout" thành Tiếng Việt.

knockout adjective noun ngữ pháp

The act of making someone unconscious, or at least unable to come back on their feet within a certain period of time; a TKO. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Đo ván

    We're a long way from the Mike Tyson heavyweight-knockout era, and the popularity that came with it.

    Chúng ta còn cách xa kỷ nguyên đo ván hạng nặng của Mike Tyson, và danh tiếng đi kèm với nó.

  • đo ván

    We're a long way from the Mike Tyson heavyweight-knockout era, and the popularity that came with it.

    Chúng ta còn cách xa kỷ nguyên đo ván hạng nặng của Mike Tyson, và danh tiếng đi kèm với nó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knockout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "knockout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knockout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch