Phép dịch "knocker" thành Tiếng Việt
búa gõ cửa, ma báo mỏ, người gõ cửa là các bản dịch hàng đầu của "knocker" thành Tiếng Việt.
knocker
noun
ngữ pháp
A device, usually hinged with a striking plate, used for knocking on a door. [..]
-
búa gõ cửa
-
ma báo mỏ
-
người gõ cửa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người đánh
- người đập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knocker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm