Phép dịch "knitter" thành Tiếng Việt
người đan, may đan, máy dệt kim là các bản dịch hàng đầu của "knitter" thành Tiếng Việt.
knitter
noun
ngữ pháp
A person who, or a machine that knits, ties or knots. [..]
-
người đan
I'm pretty sure "keen knitter" isn't what she would have chosen for her eulogy.
Tôi khá chắc rằng "người đan len tinh xảo" không phải điều bà muốn chọn cho điếu văn của mình.
-
may đan
-
máy dệt kim
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knitter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm