Phép dịch "knitwork" thành Tiếng Việt

công việc đan, hàng dệt kim, đồ đan là các bản dịch hàng đầu của "knitwork" thành Tiếng Việt.

knitwork noun ngữ pháp

knitted material; a knitted object [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc đan

  • hàng dệt kim

  • đồ đan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knitwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "knitwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch