Phép dịch "kitchen-stuff" thành Tiếng Việt

rau, thức nấu ăn là các bản dịch hàng đầu của "kitchen-stuff" thành Tiếng Việt.

kitchen-stuff
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rau

    noun
  • thức nấu ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kitchen-stuff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kitchen-stuff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch