Phép dịch "killer" thành Tiếng Việt

kẻ giết người, người giết, kẻ sát nhân là các bản dịch hàng đầu của "killer" thành Tiếng Việt.

killer adjective noun ngữ pháp

(slang) Excellent, very good. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kẻ giết người

    noun

    murderer [..]

    You can't send a killer to catch a killer.

    Anh không thể gửi một kẻ giết người để bắt một sát thủ, thám tử.

  • người giết

    noun

    murderer

    You're a murderer, a cop killer at that.

    Anh là kẻ giết người, giết cả cảnh sát.

  • kẻ sát nhân

    noun

    Look at his face does he look like a killer?

    Nhìn mặt cậu ta xem. Trông có giống kẻ sát nhân không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ ám sát
    • tay giết người
    • cá heo
    • dụng cụ giết thịt
    • hung thủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " killer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "killer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "killer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch