Cụm từ có trong từ điển ngược.

ki bằng Tiếng Anh

Các từ có cách viết tương tự:

chi, I, km, kg

Phép dịch "ki" thành Tiếng Việt

ki noun ngữ pháp

A plant native to the Pacific islands and China, whose juice is used to make an intoxicating drink. [..]

Bản dịch tự động của " ki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"ki" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ki trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

kI noun ngữ pháp

(sometimes called ch'i,) A term indicating intrinsic energy; usually associated with martial art - karate, judo, aikido, etc- practitioners who consider ki important to performing at the highest level. [..]

+ Thêm

"kI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho kI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Ki proper noun abbreviation

Naame of the earth goddess in Sumerian mythology, the chief consort of Anu, the sky god. [..]

+ Thêm

"Ki" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ki trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

KI abbreviation

East Kalimantan, a province of Indonesia.

+ Thêm

"KI" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho KI trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch