Phép dịch "I" thành Tiếng Việt

tôi, tao, ta là các bản dịch hàng đầu của "I" thành Tiếng Việt.

I Letter pronoun noun interjection ngữ pháp

The ninth letter of the English alphabet, called i and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tôi

    pronoun verb noun

    personal pronoun

    No, I cannot let you in, there's one person too many.

    Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.

  • tao

    pronoun verb noun

    personal pronoun

    I have no idea where she lives.

    Tao chẳng biết nó sống ở đâu nữa.

  • ta

    pronoun

    personal pronoun

    If all goes well, I can make 2-3 pieces per day.

    Nếu mọi việc thuận lợi, chúng ta mỗi ngày có thể làm 2-3 cái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tớ
    • mình
    • tui
    • em
    • con
    • một
    • mỗ
    • vật hình I
    • đằng này
    • anh
    • cháu
    • mẹ
    • bố
    • chữ cái I
    • chị
    • cha
    • chú
    • cô
    • bác
    • ông
    • cậu
    • dì
    • bà
    • đệ
    • mợ
    • dượng
    • thím
    • bác gái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " I " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

i Letter noun adjective pronoun ngữ pháp

The ninth letter of the English alphabet, called i and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • i

    noun

    name of the letter I, i

    But I can't keep apologizing for it Mum.

    Nh ° ng con không thĂ cé xin l × i v́ iÁu ó.

  • i ngắn

    noun

    name of the letter I, i

Các cụm từ tương tự như "I" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "I" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch