Phép dịch "keepsake" thành Tiếng Việt

vật lưu niệm, hơi uỷ mị, kỷ vật là các bản dịch hàng đầu của "keepsake" thành Tiếng Việt.

keepsake noun ngữ pháp

Some object given by a person and retained in memory of something or someone; something kept for sentimental or nostalgic reasons. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vật lưu niệm

    I went through the house to make sure there were no keepsakes that still belonged to you.

    Tôi đã coi khắp nhà để đảm bảo không còn vật lưu niệm nào của cô nữa.

  • hơi uỷ mị

  • kỷ vật

    noun

    His reply is a keepsake, a treasure.

    Thư hồi âm của anh ấy là một kỷ vật, một vật quý.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " keepsake " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "keepsake"

Thêm

Bản dịch "keepsake" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch