Phép dịch "junior" thành Tiếng Việt
con, em, hậu bối là các bản dịch hàng đầu của "junior" thành Tiếng Việt.
junior
adjective
noun
ngữ pháp
(not comparable, often preceded by a possessive adjective or a possessive form of a noun) Younger. [..]
-
con
nounI'm not ready for any Foreman Juniors yet.
Chưa sẵn sàng cho thằng Foreman con.
-
em
adjective pronoun nounThis is your first junior deputy test, kid.
Đây là buổi thi làm trợ lý đầu tiên đó em.
-
hậu bối
nounCould you let me the junior off the hook?
Ba vị có thể tha cho kẻ hậu bối này không?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hậu sinh
- người cấp dưới
- người ít tuổi hơn
- trẻ tuổi hơn
- ít thâm niên hơn
- ít tuổi hơn
- ở cấp dưới
- cấp thấp
- thấp hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " junior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Junior
proper
noun
A town in West Virginia. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Junior" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Junior trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "junior" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn em
-
bác sĩ mới hành nghề · bác sĩ trẻ · phó bảng
-
sinh đồ
-
Trường cao đẳng · trường cao đẳng
-
trường cấp hai · trường trung học cơ sở
-
con em
-
cán sự
-
Super Junior
Thêm ví dụ
Thêm