Phép dịch "junk" thành Tiếng Việt

ghe, thuyền mành, đồ đồng nát là các bản dịch hàng đầu của "junk" thành Tiếng Việt.

junk verb noun ngữ pháp

Discarded or waste material; rubbish, trash. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ghe

    noun

    Chinese sailing vessel

    The children and their families all live on the bay in houseboats, or junks.

    Tất cả những trẻ em này và gia đình sống trong vịnh trên những chiếc nhà thuyền, hay ghe mành.

  • thuyền mành

    noun
  • đồ đồng nát

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rác
    • mảng
    • tảng
    • đồ bỏ đi
    • đồ thải đi
    • cục
    • chia thành từng khúc
    • chặt thành từng mảng
    • ghe mành
    • giấy vụn
    • mô sáp
    • rác rưởi
    • thuốc mê
    • thuỷ tinh vụn
    • thừng châo cũ
    • ghế
    • Thuyền buồm Trung Quốc
    • chu ấn thuyền
    • phế liệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Junk

Junk (ship)

+ Thêm

"Junk" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Junk trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "junk"

Các cụm từ tương tự như "junk" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "junk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch