Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

journey

Phép dịch "journeys" thành Tiếng Việt

journeys verb noun

Plural form of journey. [..]

Bản dịch tự động của " journeys " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"journeys" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho journeys trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "journeys" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước đi
  • Tây Du Ký
  • Kino’s Journey
  • Vượt sóng
  • tây du ký
  • chuyến đi · chặng đường đi · cuộc hành trình · hành trình · lộ · lộ trình · quâng đường đi · quãng đường · quãng đường đi · trình
  • chuyến đi · chặng đường đi · cuộc hành trình · hành trình · lộ · lộ trình · quâng đường đi · quãng đường · quãng đường đi · trình
  • chuyến đi · chặng đường đi · cuộc hành trình · hành trình · lộ · lộ trình · quâng đường đi · quãng đường · quãng đường đi · trình
Thêm

Bản dịch "journeys" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch