Phép dịch "jot" thành Tiếng Việt

chút, tí tẹo, tí teo là các bản dịch hàng đầu của "jot" thành Tiếng Việt.

jot verb noun ngữ pháp

An iota; a point; a tittle; the smallest particle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chút

    noun

    iota

  • tí tẹo

    iota

  • tí teo

    iota

  • ít

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "jot" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch