Phép dịch "josser" thành Tiếng Việt
lặn, gã, anh chàng là các bản dịch hàng đầu của "josser" thành Tiếng Việt.
josser
noun
ngữ pháp
An outsider working in a circus. [..]
-
lặn
-
gã
-
anh chàng
-
người ngu xuẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " josser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm