Phép dịch "jesting" thành Tiếng Việt
nói giỡn, nói đùa, pha trò là các bản dịch hàng đầu của "jesting" thành Tiếng Việt.
jesting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
joking [..]
-
nói giỡn
You jest all the time!
Lúc nào anh cũng nói giỡn!
-
nói đùa
-
pha trò
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jesting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jesting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bông lơn · bỡn · chế giễu · chế nhạo · giễu · giễu cợt · lời chế giễu · lời chế nhạo · lời giễu cợt · lời nói giỡn · lời nói đùa · lời nói đùa chơi · nói giỡn · nói đùa · pha trò · trêu đùa · trò cười · trò đùa · đùa
-
đùa
-
tập truyện tiếu lâm · tập truyện vui
-
bông phèng
Thêm ví dụ
Thêm