Phép dịch "jaded" thành Tiếng Việt
chán ngấy, chán ứ, kiệt sức là các bản dịch hàng đầu của "jaded" thành Tiếng Việt.
jaded
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of jade. [..]
-
chán ngấy
-
chán ứ
-
kiệt sức
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mệt mỏi
- mệt rã rời
- mệt
- ngán ngẩm
- chán
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jaded " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "jaded" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ngọc thạch · con bé · con mụ · làm mệt lử · mùa ngọc bích · nghẽo · ngọc · ngọc bích · ngọc lục bảo · ngọc thạch · ngựa già ốm · ngựa nghẽo · ngựa tồi
-
Claude Jade
-
ngọc ngà
-
kim mã ngọc đường
-
lưu cầu
-
Ngọc Hoàng Thượng đế
Thêm ví dụ
Thêm