Phép dịch "jade" thành Tiếng Việt
ngọc thạch, ngọc bích, ngọc là các bản dịch hàng đầu của "jade" thành Tiếng Việt.
(uncountable) A semiprecious stone either nephrite or jadeite, generally green or white in color, often used for carving figurines. [..]
-
ngọc thạch
noungem
-
ngọc bích
nounWhat's this thing here blocking my jade reserves?
Cái gì ngăn cản khu mỏ ngọc bích của ta?
-
ngọc
nounWhat's this thing here blocking my jade reserves?
Cái gì ngăn cản khu mỏ ngọc bích của ta?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghẽo
- ngọc lục bảo
- con bé
- con mụ
- làm mệt lử
- mùa ngọc bích
- ngựa già ốm
- ngựa nghẽo
- ngựa tồi
- Ngọc thạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A female given name from the precious stone, taken into general use in the 1970s. [..]
"Jade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
"JADE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho JADE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "jade"
Các cụm từ tương tự như "jade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chán · chán ngấy · chán ứ · kiệt sức · mệt · mệt mỏi · mệt rã rời · ngán ngẩm
-
Claude Jade
-
ngọc ngà
-
kim mã ngọc đường
-
lưu cầu
-
Ngọc Hoàng Thượng đế