Phép dịch "jackboot" thành Tiếng Việt

giầy ống, ủng là các bản dịch hàng đầu của "jackboot" thành Tiếng Việt.

jackboot noun ngữ pháp

A glossy leather calf-covering military boot, commonly associated with German soldiers of the WWII era. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giầy ống

  • ủng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jackboot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "jackboot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch