Phép dịch "jab" thành Tiếng Việt
cái thọc mạnh, nhát đâm mạnh, trận đánh thọc sâu là các bản dịch hàng đầu của "jab" thành Tiếng Việt.
jab
verb
noun
ngữ pháp
In American English, the word jab is also used when someone is bothering someone else, what is commonly known as verbal jabs. "Don't throw jabs at me" and "Quit jabbing!" are popular sayings. This may be because the verbal annoyances are not substantial attacks, and are similar to a boxing jab in that they are only annoying (not a knockout blow). [..]
-
cái thọc mạnh
-
nhát đâm mạnh
-
trận đánh thọc sâu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mũi tiêm
- nói móc, châm chọc
- thọc mạnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm