Phép dịch "jack" thành Tiếng Việt
bệ đỡ, quân J, mít là các bản dịch hàng đầu của "jack" thành Tiếng Việt.
jack
verb
noun
ngữ pháp
A mechanical device used to raise and (temporarily) support a heavy object. [..]
-
bệ đỡ
-
quân J
Jacks or higher, your voice sounds like Debbie from accounting is sitting in your lap.
Quân J hoặc cao hơn giọng cậu sẽ như khi em Debbie kế toán đang ngồi trên đùi vậy.
-
mít
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đội
- thợ
- gã
- giá
- Giắc
- jack_tar
- bình bằng da
- cái palăng
- cây mít
- gỗ mít
- lính quân cảnh
- người con trai
- nhân viên
- quả mít
- tay đòn
- áo chẽn không tay
- đòn bẩy
- cái kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jack " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jack
noun
proper
ngữ pháp
A male given name, also used as a pet form of John. [..]
-
Giang
proper
Hình ảnh có "jack"
Các cụm từ tương tự như "jack" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh chàng ăn diện · công tử bột
-
rượu táo
-
mit to nu
-
quả mít
-
Jack London
-
người nhỏ nhen · người tầm thường
-
kích vít
-
xiên nướng thịt
Thêm ví dụ
Thêm