Phép dịch "iteration" thành Tiếng Việt

sự lặp lại, lần lặp, sự lặp là các bản dịch hàng đầu của "iteration" thành Tiếng Việt.

iteration noun ngữ pháp

Recital or performance a second time; repetition. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lặp lại

    All of these are rapid iterations on a theme.

    Tất cả là sự lặp lại nhanh chóng trên một chủ đề.

  • lần lặp

    A node on the Common Structure Service hierarchy that represents a schedule abstraction.

    and with each iteration, the model becomes clearer

    sau mỗi lần lặp lại, mô hình trở nên rõ ràng hơn,

  • sự lặp

    noun

    All of these are rapid iterations on a theme.

    Tất cả là sự lặp lại nhanh chóng trên một chủ đề.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iteration " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "iteration" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính chất lắp lại · tính chất nhắc lại
  • lắp lại · lặp · lặp đi lặp lại · nhắc lại · nhắc đi nhắc lại
  • lần lặp
  • sự lặp lại
  • làm lại · làm đi làm lại · lặp đi lặp lại · nhắc lại · nhắc đi nhắc lại
  • lặp lại · lặp đi lặp lại
  • làm lại · làm đi làm lại · lặp đi lặp lại · nhắc lại · nhắc đi nhắc lại
Thêm

Bản dịch "iteration" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch