Phép dịch "irrupt" thành Tiếng Việt

nổ bùng, tăng vọt, xâm nhập là các bản dịch hàng đầu của "irrupt" thành Tiếng Việt.

irrupt verb ngữ pháp

(transitive) To break into. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nổ bùng

  • tăng vọt

  • xâm nhập

  • xông vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " irrupt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "irrupt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự nổ bùng · sự tăng vọt · sự xâm nhập · sự xông vào
  • nổ bùng · xâm nhập · xông vào
  • nổ bùng · xâm nhập · xông vào
Thêm

Bản dịch "irrupt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch