Phép dịch "iris" thành Tiếng Việt

diên vĩ, mống mắt, cây irit là các bản dịch hàng đầu của "iris" thành Tiếng Việt.

iris verb noun ngữ pháp

(botany) A plant of the genus Iris , common in the northern hemisphere, and generally having attractive blooms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • diên vĩ

    noun

    plant of the genus Iris [..]

  • mống mắt

    The beam of light on the iris is nothing if not a V. That is Valiante.

    Ánh sáng nhấp nháy trong mống mắt nó là một chữ " V ", tức là Veliante.

  • cây irit

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tròng đen
    • con ngươi
    • tía biếc
    • cầu vòng
    • đá ngũ sắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iris " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Iris proper

(Greek mythology) A messenger of the gods. [..]

+ Thêm

"Iris" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Iris trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

IRIs noun

plural of [i]IRI[/i]

+ Thêm

"IRIs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IRIs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

IRIS
+ Thêm

"IRIS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho IRIS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "iris"

Các cụm từ tương tự như "iris" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "iris" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch