Phép dịch "iridescence" thành Tiếng Việt

sự phát ngũ sắc là bản dịch của "iridescence" thành Tiếng Việt.

iridescence noun ngữ pháp

The condition or state of being iridescent; exhibition of colors like those of the rainbow; a prismatic play of color. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự phát ngũ sắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " iridescence " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "iridescence" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • loại vải óng ánh · phát ngũ sắc · óng ánh nhiều màu
Thêm

Bản dịch "iridescence" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch