Phép dịch "invigilate" thành Tiếng Việt
coi thi là bản dịch của "invigilate" thành Tiếng Việt.
invigilate
verb
ngữ pháp
(intransitive) To oversee a test or exam. [..]
-
coi thi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invigilate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invigilate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người coi thi
-
sự coi thi
Thêm ví dụ
Thêm