Phép dịch "inversive" thành Tiếng Việt
lộn ngược, xoay ngược, đảo ngược là các bản dịch hàng đầu của "inversive" thành Tiếng Việt.
inversive
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to inversion; characterised by inversion. [..]
-
lộn ngược
-
xoay ngược
-
đảo ngược
which I call an inversion of expertise,
mà tôi gọi là đảo ngược chuyên môn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inversive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inversive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phép nghịch đảo · sự bị lộn ngược · sự bị đảo ngược · sự lộn ngược · sự nghịch chuyển · sự đảo ngược · sự đồng dâm
-
Đảo ngược mật độ
-
nháy nháy
-
Tương quan nghịch biến
-
Số nghịch đảo Leontief
-
cái ngược lại · nghịch đảo · ngược · ngược lại · số nghịch đảo · điều ngược lại
-
Hàm ngược
-
Quy tắc hàm ngược
Thêm ví dụ
Thêm