Phép dịch "inversion" thành Tiếng Việt

sự đảo ngược, phép nghịch đảo, sự bị lộn ngược là các bản dịch hàng đầu của "inversion" thành Tiếng Việt.

inversion noun ngữ pháp

the action of inverting [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đảo ngược

    So the horizontal images were all in inversion.

    Vậy nên những hình ảnh cắt ngang là một sự đảo ngược.

  • phép nghịch đảo

  • sự bị lộn ngược

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự bị đảo ngược
    • sự lộn ngược
    • sự nghịch chuyển
    • sự đồng dâm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inversion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inversion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "inversion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch