Phép dịch "introspectional" thành Tiếng Việt
nội quan là bản dịch của "introspectional" thành Tiếng Việt.
introspectional
adjective
ngữ pháp
Of or relating to introspection.
-
nội quan
And sent him on a journey of introspection and betterment.
và gửi cậu vào một chuyến đi nội quan và cải thiện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " introspectional " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "introspectional" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính hay nội quan
-
hay nội quan · nội quan
-
nội tỉnh · sự nội quan · sự tự xem xét nội tâm
-
tự xem xét · tự xem xét nội
-
nội tỉnh · sự nội quan · sự tự xem xét nội tâm
-
nội tỉnh · sự nội quan · sự tự xem xét nội tâm
Thêm ví dụ
Thêm