Phép dịch "introspection" thành Tiếng Việt

nội tỉnh, sự nội quan, sự tự xem xét nội tâm là các bản dịch hàng đầu của "introspection" thành Tiếng Việt.

introspection noun ngữ pháp

A looking inward; specifically, the act or process of self-examination, or inspection of one's own thoughts and feelings; the cognition which the mind has of its own acts and states; self-consciousness; reflection. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội tỉnh

  • sự nội quan

    noun
  • sự tự xem xét nội tâm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " introspection " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "introspection" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "introspection" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch