Phép dịch "intriguing" thành Tiếng Việt
hấp dẫn, gợi thích thú, làm say đắm là các bản dịch hàng đầu của "intriguing" thành Tiếng Việt.
intriguing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Causing a desire to know more; mysterious. [..]
-
hấp dẫn
adjective verb nounNow suddenly she's become a very intriguing young lady.
Giờ cô ấy đã trở thành một thiếu nữ hấp dẫn.
-
gợi thích thú
-
làm say đắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intriguing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intriguing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có mưu đồ · cốt truyện · dan díu · gợi thích thú · hấp dẫn · kích thích tò mò · làm ngạc nhiên · làm phải suy nghĩ · mánh khóe · mưu đồ · mưu đồ làm · mối dan díu ngầm · sự tằng tịu ngầm · sự vận động ngầm · tình tiết · tằng tịu · vận động ngầm · vận động ngần làm · âm mưu
-
người lắm mưu đồ
Thêm ví dụ
Thêm