Phép dịch "intrenchment" thành Tiếng Việt
sự cố thủ là bản dịch của "intrenchment" thành Tiếng Việt.
intrenchment
noun
ngữ pháp
Archaic spelling of entrenchment. [..]
-
sự cố thủ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intrenchment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intrenchment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vi phạm
Thêm ví dụ
Thêm