Phép dịch "intricate" thành Tiếng Việt
phức tạp, 複雜, rắc rối là các bản dịch hàng đầu của "intricate" thành Tiếng Việt.
intricate
adjective
verb
ngữ pháp
(intransitive) To become enmeshed or entangled. [..]
-
phức tạp
adjectivehaving a great deal of fine detail or complexity
But knowledge is much more intricate than this.
Nhưng kiến thức thì phức tạp hơn nhiều.
-
複雜
having a great deal of fine detail or complexity
-
rắc rối
adjectiveIt's as lavish and intricate as it is simple and minimal.
Nó cũng phong phú và rắc rối mà cũng thật bình dị và tối giản.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tinh xảo
- khó hiểu
- rối beng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intricate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intricate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
rối tung
-
tính khó hiểu · tính phức tạp · tính rắc rối · tính rối beng
-
ràng rịt
-
một cách phức tạp
Thêm ví dụ
Thêm