Phép dịch "interpolator" thành Tiếng Việt
người tự ý thêm từ là bản dịch của "interpolator" thành Tiếng Việt.
interpolator
noun
ngữ pháp
One who, or that which, interpolates. [..]
-
người tự ý thêm từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interpolator " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interpolator" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nội suy
-
phép nội suy · sự tự ý thêm từ
-
interpol
-
nội suy · tự ý thêm từ vào · xen
-
Interpol
Thêm ví dụ
Thêm