Phép dịch "interpellate" thành Tiếng Việt

chất vấn là bản dịch của "interpellate" thành Tiếng Việt.

interpellate verb ngữ pháp

(transitive) To question someone formally concerning official or government policy or business [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chất vấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpellate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interpellate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interpellate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch