Phép dịch "interpellant" thành Tiếng Việt

người chất vấn là bản dịch của "interpellant" thành Tiếng Việt.

interpellant adjective noun ngữ pháp

Interpelling; interrupting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chất vấn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpellant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interpellant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interpellant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch