Phép dịch "intern" thành Tiếng Việt
giam giữ, interne, là giáo sinh là các bản dịch hàng đầu của "intern" thành Tiếng Việt.
intern
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To imprison somebody, usually without trial. [..]
-
giam giữ
August Dickmann was interned in the Sachsenhausen concentration camp in 1937.
August Dickmann bị giam giữ trong trại tập trung Sachsenhausen vào năm 1937.
-
interne
-
là giáo sinh
-
người bị giam giữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " intern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "intern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân bay quốc tế Hồng Kông
-
Liên hoan phim quốc tế Busan
-
Sân bay quốc tế Islamabad
-
luật quốc tế qui định trật tự điều hành vùng biển.
-
Quỹ tiền tệ quốc tế
-
Sân bay Hasanuddin
-
Sân bay quốc tế San Francisco
-
Sân bay quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
Thêm ví dụ
Thêm