Phép dịch "internal" thành Tiếng Việt

nội bộ, trong, nội tạng là các bản dịch hàng đầu của "internal" thành Tiếng Việt.

internal adjective ngữ pháp

concerned with the domestic affairs of a nation, state or other political community. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nội bộ

    adjective

    This guy, Leland, take a look at his internal security designation.

    Gã này, Leland, hãy xem thiết lập an ninh nội bộ của ông ta.

  • trong

    adjective

    But this night the internal regret didn’t come.

    Nhưng buổi tối này, niềm hối tiếc ở trong lòng đã không đến.

  • nội tạng

    Eventually, internal senses will compel you to rest and to eat.

    Cuối cùng, các tế bào thụ cảm trong nội tạng sẽ thôi thúc bạn nghỉ và ăn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản chất
    • chủ quan
    • nội tại
    • trong nước
    • tâm hồn
    • từ trong thâm tâm
    • ở trong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " internal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "internal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "internal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch