Phép dịch "interim" thành Tiếng Việt

lâm thời, quá độ, thời gian quá độ là các bản dịch hàng đầu của "interim" thành Tiếng Việt.

interim adjective noun ngữ pháp

A transitional or temporary period between other events. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lâm thời

    adjective

    Exactly how long is that interim?

    Chính xác thì cái lâm thời đó kéo dài bao lâu?

  • quá độ

  • thời gian quá độ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trong lúc đó
    • tạm quyền
    • tạm thời
    • thời gian chuyển tiếp
    • thời gian tạm quyền
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch