Phép dịch "interior" thành Tiếng Việt
nội địa, nội, bên trong là các bản dịch hàng đầu của "interior" thành Tiếng Việt.
having to do with the inland parts of a country far from the coasts [..]
-
nội địa
nounIn those days the traveling work in the interior of Brazil was something of an adventure.
Thời ấy công việc lưu động ở nội địa Brazil có phần phiêu lưu.
-
nội
nounI still don't get why we need an interior decorator.
Anh vẫn không hiểu mình cần nhà thiết kế nội thất làm gì.
-
bên trong
adjectiveThe roof is supported by creating a difference between the exterior and interior air pressure.
Mái được hỗ trợ bằng cách tạo chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nội thất
- nội tâm
- trong
- công việc trong nước
- nội bộ
- nội vụ
- phía trong
- phần trong
- riêng tư
- trong nước
- tâm hồn
- ở nội địa
- ở phía trong
- ở trong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interior " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A town/village in South Dakota. [..]
"Interior" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Interior trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "interior"
Các cụm từ tương tự như "interior" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người trang trí nội thất
-
Kiến trúc nội thất
-
bộ lại · lại bộ
-
nội thất
-
Bộ Nội vụ Hoa Kỳ
-
nội đồng
-
cuộc sống nội tâm
-
Thiết kế nội thất · thiết kế nội thất